Chi tiết sản phẩm

Bảng kích thước- Xem Kích thước Rod trang 7

Bore

Ø

AA

BB

DD

E

EE

BSPP

F

max

FT

G

J

KB

TG

WF

WH

Y

+ Stroke

Lực Đẩy

Cho Áp

210bar

PJ

ZJ

25

40

19

M5x0.8

401

G1/4

10

10

40

25

4

28.3

25

15

50

53

114

1.15

32

47

24

M6x1

451

G1/4

10

10

40

25

5

33.2

35

25

60

56

128

1.8

40

59

35

M8x1

64

G3/8

10

10

45

38

6.5

41.7

35

25

62

73

153

2.7

50

74

46

M12x1.25

76

G1/2

16

16

45

38

10

52.3

41

25

67

74

159

4.25

63

91

46

M12x1.25

90

G1/2

16

16

45

38

10

64.3

48

32

71

80

168

6.7

80

117

59

M16x1.5

115

G3/4

20

20

50

45

13

82.7

51

31

77

93

190

10.8

100

137

59

M16x1.5

130

G3/4

22

22

50

45

13

96.9

57

35

82

101

203

17

125

178

81

M22x1.5

165

G1

22

22

58

58

18

125.9

57

35

86

117

232

26.5

160

219

92

M27x2

205

G1

25

25

58

58

22

154.9

57

32

86

130

245

44

200

269

115

M30x2

245

G11/4

25

25

76

76

24

190.2

57

32

98

165

299

67.5

*Tất cả các kích thước được tính bằng milimét trừ khi có quy định khác

** Đơn vị lực đẩy của xilanh được tính bằng tấn,xem công thức ở trang 8