Sau khi phân tích chi tiết fitting thép carbon (Trang 3), fitting inox 304 (Trang 4) và fitting inox 316 (Trang 5), Trang 6 có nhiệm vụ tổng hợp, đối chiếu và đưa ra hướng dẫn lựa chọn cuối cùng. Đây là bước chuyển từ phân tích vật liệu sang quyết định kỹ thuật, giúp kỹ sư và đơn vị vận hành chọn đúng fitting cho từng điều kiện thực tế.
1. Bảng so sánh kỹ thuật tổng hợp
| Tiêu chí | Thép carbon | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|---|
| Khả năng chịu áp suất | Rất cao (≥350 bar, có thể 600–700 bar) | Trung bình–cao (≤250–350 bar) | Trung bình–cao (≤250–350 bar) |
| Chịu xung áp | Rất tốt | Trung bình | Trung bình |
| Chịu rung động | Rất tốt | Trung bình | Trung bình |
| Khả năng chống ăn mòn | Kém, phụ thuộc lớp mạ | Tốt trong môi trường ẩm nhẹ | Rất tốt, môi trường mặn & hóa chất |
| Nguy cơ galling (dính ren) | Thấp | Cao nếu siết khô | Cao nếu siết khô |
| Độ nhạy với lắp đặt sai | Thấp | Trung bình | Trung bình |
| Chi phí đầu tư | Thấp | Cao hơn thép carbon | Cao nhất |
| Môi trường phù hợp | Công nghiệp nặng, trong nhà | Ngoài trời, nước ngọt | Biển, hóa chất, thực phẩm |
2. Hướng dẫn lựa chọn theo áp suất và xung áp
Trong hệ thống thủy lực, xung áp và tải trọng chu kỳ thường quyết định tuổi thọ fitting nhiều hơn áp suất tĩnh.
-
Áp suất rất cao (>350 bar), xung áp lớn, rung động mạnh
→ Ưu tiên fitting thép carbon -
Áp suất trung bình–cao (≤350 bar), xung áp vừa
→ Inox 304 hoặc inox 316, tùy môi trường
Nguyên tắc kỹ thuật:
Khi xung áp chi phối, độ bền mỏi của vật liệu quan trọng hơn khả năng chống ăn mòn.
3. Hướng dẫn lựa chọn theo môi trường làm việc
-
Môi trường khô, trong nhà, công nghiệp nặng
→ Thép carbon -
Ngoài trời, độ ẩm cao, nước ngọt
→ Inox 304 -
Môi trường biển, hơi muối, hóa chất, thực phẩm – dược
→ Inox 316
Trong nhiều trường hợp, môi trường làm việc quan trọng hơn áp suất danh nghĩa, đặc biệt khi xét đến ăn mòn kẽ hở và ăn mòn rỗ tại vùng ren và bề mặt làm kín.
4. Sơ đồ quyết định nhanh (Decision Tree)
Sơ đồ này giúp đưa ra quyết định nhanh trong giai đoạn thiết kế hoặc thay thế fitting tại hiện trường.
5. Những sai lầm thường gặp trong lựa chọn fitting
-
Chọn inox vì “không rỉ” nhưng hệ thống có xung áp rất cao
-
Dùng inox 304 cho môi trường biển
-
Chọn theo giá thành ban đầu, bỏ qua chi phí vòng đời
-
Siết ren inox không bôi trơn, gây galling và hỏng ren
-
Không đánh giá rung động và ứng suất lắp ráp
Những sai lầm này là nguyên nhân phổ biến dẫn đến nứt mỏi, rò rỉ sớm và dừng hệ thống ngoài kế hoạch.
6. Kết luận kỹ thuật Trang 6
Không tồn tại loại fitting nào tốt nhất cho mọi ứng dụng. Việc lựa chọn fitting phải dựa trên tổng hợp các yếu tố kỹ thuật, bao gồm:
-
Áp suất làm việc
-
Xung áp và tải trọng chu kỳ
-
Rung động và điều kiện lắp đặt
-
Môi trường ăn mòn
-
Chi phí vòng đời hệ thống
Kết luận cốt lõi: Áp suất & xung áp cao → thép carbon. Môi trường ăn mòn mạnh → inox 316. Môi trường ẩm nhẹ, áp suất vừa → inox 304.