1. Tổng quan về fitting inox 316

Fitting inox 316 được chế tạo từ thép không gỉ Austenitic có bổ sung Molypden (Mo ~2–2,5%), giúp tăng đáng kể khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở so với inox 304. Nhờ đặc tính này, inox 316 được xem là vật liệu chuyên dụng cho môi trường ăn mòn cao, nơi thép carbon và inox 304 không còn đáp ứng được yêu cầu vận hành dài hạn.

Trong hệ thống thủy lực, fitting inox 316 thường được lựa chọn khi môi trường làm việc là yếu tố quyết định, thay vì áp suất hay xung áp là yếu tố chính.


2. Khả năng chống ăn mòn vượt trội

Ưu điểm nổi bật nhất của fitting inox 316 là khả năng chống ăn mòn rất cao, đặc biệt trong các môi trường có ion chloride. Inox 316 làm việc ổn định trong:

  • Môi trường biển, hơi muối, nước mặn

  • Nhà máy hóa chất, xử lý bề mặt

  • Ngành thực phẩm và dược phẩm

  • Khu vực ngoài trời có độ ẩm cao kéo dài

So với inox 304, inox 316 giảm đáng kể nguy cơ ăn mòn rỗ (pitting corrosion)ăn mòn kẽ hở tại vùng ren, mặt côn và rãnh O-ring, là những vị trí dễ phát sinh sự cố trong hệ thống thủy lực.


3. Khả năng chịu áp suất làm việc

Về khả năng chịu áp suất tĩnh, fitting inox 316 có giới hạn tương đương inox 304, thường trong khoảng:

  • ≤250–350 bar, tùy kích thước và tiêu chuẩn thiết kế

Mặc dù có khả năng làm việc ở áp suất tương đối cao, inox 316 không được thiết kế để thay thế thép carbon trong các hệ thống áp suất rất cao. Giới hạn chảy và mô-đun đàn hồi của inox 316 thấp hơn thép carbon, khiến fitting dễ biến dạng đàn hồi hơn tại vùng ren và bề mặt làm kín khi chịu tải lớn.


4. Khả năng chịu xung áp và rung động

Về mặt cơ học, inox 316 không vượt trội so với inox 304 trong khả năng chịu xung áp và rung động. Khi làm việc trong các hệ thống có:

  • Đóng/mở van liên tục

  • Chu kỳ tải cao

  • Rung động mạnh từ bơm và động cơ

fitting inox 316 vẫn có nguy cơ nứt mỏi sớm nếu không được kiểm soát tốt về thiết kế và lắp đặt.

Do đó, inox 316 không phải lựa chọn tối ưu cho công nghiệp nặng, nơi xung áp và rung động là yếu tố chi phối.


5. Vấn đề galling (dính ren) khi sử dụng inox 316

Tương tự inox 304, fitting inox 316 rất nhạy cảm với hiện tượng galling (dính ren). Nguy cơ này đặc biệt cao khi:

  • Ren inox – inox

  • Siết khô, không bôi trơn

  • Siết nhanh hoặc quá mô-men cho phép

Galling có thể gây:

  • Hỏng ren không thể phục hồi

  • Không tháo lắp được fitting

  • Phát sinh ứng suất dư, làm giảm tuổi thọ mỏi

Khuyến nghị kỹ thuật bắt buộc:
Khi lắp đặt fitting inox 316, phải sử dụng mỡ chống galling và kiểm soát chặt chẽ mô-men siết theo khuyến cáo của nhà sản xuất.


6. Ứng dụng phù hợp của fitting inox 316

Fitting inox 316 phù hợp cho các hệ thống thủy lực làm việc trong:

  • Môi trường biển, ven biển

  • Nhà máy hóa chất

  • Ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm

  • Khu vực yêu cầu độ sạch và chống ăn mòn cao

Không khuyến nghị sử dụng cho:

  • Hệ thống thủy lực áp suất rất cao

  • Công nghiệp nặng có xung áp lớn

  • Ứng dụng rung động liên tục


7. Kết luận kỹ thuật Trang 5

Fitting inox 316 là lựa chọn tối ưu về khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt mà inox 304 và thép carbon không đáp ứng được. Tuy nhiên, về mặt cơ học, inox 316 không thay thế được fitting thép carbon trong các hệ thống áp suất rất cao và xung áp lớn.

Nguyên tắc lựa chọn:
Môi trường ăn mòn mạnh → ưu tiên inox 316.
Áp suất rất cao, xung áp lớn → ưu tiên thép carbon.
Môi trường ẩm nhẹ → inox 304 là đủ.