Chi tiết sản phẩm

Bảng Thông số Kỹ thuật (Metric, 21 °C)

 

Nom. I.D (mm)

Lớp bện Áp làm việc (bar) Áp phá (bar) Bán kính uốn – Động (mm) Bán kính uốn – Tĩnh (mm) Trọng lượng (kg/m)
6 1 lớp 172.37 689.48 127.0 25.4 0.25
6 2 lớp 232.70 930.79 (không nêu) (không nêu) 0.39
8 1 lớp 158.58 634.32 127.0 25.4 0.28
8 2 lớp 253.73 1014.91 ... ... 0.43
10 1 lớp 115.83 463.33 139.7 31.75 0.40
10 2 lớp 186.16 740.63 ... ... 0.61
12 1 lớp 85.49 341.98 152.4 38.10 0.58
12 2 lớp 136.52 546.06 ... ... 0.82
20 1 lớp 64.81 259.24 203.2 57.15 0.92
20 2 lớp 103.42 413.69 ... ... 1.26
25 1 lớp 43.44 173.75 228.6 69.85 1.18
25 2 lớp 68.95 275.79 ... ... 1.56
32 1 lớp 39.64 158.58 266.7 88.90 1.67
32 2 lớp 63.43 253.73 ... ... 2.20
40 1 lớp 34.47 137.90 304.8 101.60 1.92
40 2 lớp 55.16 220.63 ... ... 2.59
50 1 lớp 1.03 (typo?)