Chi tiết sản phẩm

Bảng kích thước – HFRT

Bore
Ø

Rod
No.

Rod Ø

Z

E

L1

ØP

CM

C

ØJ

CM1

ØT

F1 Đẩy

MM

mm

BSP

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

Lực Tính Cho Áp 250 bar (tấn)

30

1

25

K+150

3/8"

40

14

24

38

22

35

40

1.8

40

1

30

K+150

3/8"

42

16

26

42

27

37

50

3.2

50

1

40

K+150

3/8”

46

23,9

32

54

37

49

60

5

2

45

K+150

3/8”

47

23,10

34

56

42

49

60

5

60

1

50

K+200

3/8”

50

25,5

49

74

47

65

65

7.2

70

1

60

K+200

3/8”

50

25,5

36

61

57

57

75

9.8

80

1

70

K+200

3/8”

55

30,25

66

96

67

90

85

12.8

* K là hành trình.
** Công thức tính lực theo dõi trang 13